nội nhật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong vòng một ngày, trong phạm vi một ngày: Dùng để chỉ một sự việc, hành động xảy ra hoặc phải hoàn tất trong khoảng thời gian là một ngày cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này cần phải hoàn thành nội nhật hôm nay. (Công việc này cần phải hoàn thành trong ngày hôm nay.)
- Mọi thủ tục sẽ được giải quyết nội nhật ngày mai. (Mọi thủ tục sẽ được giải quyết trong ngày mai.)
- Anh ấy hứa sẽ trả lời nội nhật. (Anh ấy hứa sẽ trả lời trong ngày hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nội nhật" thường được dùng trong văn phong hành chính, công văn, hoặc các thỏa thuận cần sự chính xác về thời hạn trong ngày. Từ này nhấn mạnh tính chất khẩn trương, cần hoàn thành gấp trong phạm vi 24 giờ của ngày được nói đến.
- Theo chỉ đạo, báo cáo phải có nội nhật. (Theo chỉ đạo, báo cáo phải có trong ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Trong ngày: Cách nói thông dụng, gần nghĩa với "nội nhật".
- Hôm nay: Chỉ riêng ngày hiện tại, trong khi "nội nhật" có thể kết hợp với các ngày khác (nội nhật ngày mai, nội nhật hôm qua).
- Trong vòng 24 giờ: Cách diễn đạt cụ thể hơn về khoảng thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngày: Xảy ra hoặc hoàn thành trong phạm vi một ngày.
- Cùng ngày: Trong ngày đó.
Lưu ý sử dụng
- "Nội nhật" thường đứng trước các cụm từ chỉ thời gian cụ thể như "hôm nay", "ngày mai", "hôm qua" hoặc đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ về ngày nào.
- Đây là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Trong vòng một ngày nào dó: Nội nhật hôm nay.